Từ
倒産
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphá sản
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
水産
suisan
hải sản, thủy sản
N2
農産物
nousambutsu
nông sản
N2
面倒臭い
mendoukusai
phiền phức, rắc rối, ngán ngẩm
N3
財産
zaisan
tài sản, của cải
N3
土産
miyage
quà lưu niệm
N3
面倒
mendou
phiền phức, công chăm sóc, sự lo liệu
N3
産む
umu
sinh, tạo ra
N3
倒す
taosu
đánh ngã, đánh bại
N3
破産
hasan
(cá nhân) phá sản
Kanji