Từ
Kana: ゆうせん Romaji: yuusen Cấp độ: N1

優先

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự ưu tiên, quyền ưu tiên, ưu tiên trước

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
優先 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần