Từ
Kana: げんき Romaji: genki Cấp độ: N5

元気

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

khỏe, đầy năng lượng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
元気 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan