Từ
先々週
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt2 tuần trước
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N5
先週
senshuu
tuần trước
N1
隔週
kakushuu
mỗi tuần
N1
先代
sendai
người tiền nhiệm, thế hệ trước
N1
先だって
sendatte
gần đây, ngày nọ
N1
先着
senchaku
lần đầu tiên đến
N1
先天的
sententeki
vốn có, bẩm sinh, di truyền
N1
勤め先
tsutomesaki
nơi làm việc
N1
優先
yuusen
sự ưu tiên, quyền ưu tiên, ưu tiên trước
N2
お先に
osakini
trước, sau bạn
Kanji