Từ
入浴
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtviệc tắm, tắm rửa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
四捨五入
shishagonyuu
làm tròn (phân số)
N2
侵入
shinnyuu
sự xâm lược, cuộc đột kích, sự xâm phạm
N2
出入り
deiri
vào và ra, đến và đi
N2
出入口
deiriguchi
lối ra và lối vào
N2
出入り口
deiriguchi
lối ra và lối vào
N2
手入れ
teire
sửa chữa, bảo trì
N2
取り入れる
toriireru
thu hoạch, tiếp nhận, nhận nuôi
N2
日の入り
hinoiri
hoàng hôn
N2
浴衣
yukata
áo choàng tắm, kimono mùa hè trang trọng
Kanji