Từ
Kana: はちじ Romaji: hachiji Cấp độ: N5

八時

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tám giờ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
八時 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan