Từ
時計
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđồng hồ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N5
時計屋
tokeiya
cửa hàng đồng hồ
N1
時折
tokiori
Thỉnh thoảng
N1
家計
kakei
kinh tế hộ gia đình, tài chính gia đình
N1
時刻表
jikokuhyou
lịch trình
N1
時差
jisa
chênh lệch múi giờ
N1
生計
seikei
sinh kế, cuộc sống
N1
集計
shuukei
tổng hợp
N1
見計らう
mihakarau
để lựa chọn theo ý riêng của mình
N2
~時間目
~jikamme
~giờ thứ, ~tiết thứ
Kanji