Từ
出る
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtra, xuất hiện
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
ra, xuất hiện
Hoạt họa thứ tự nét kanji