Từ
Kana: しゅっせき Romaji: shusseki Cấp độ: N4

出席

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự có mặt, tham dự

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
出席 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan