Từ
出入り口
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlối ra và lối vào
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
申し入れる
moushiireru
đề xuất, chính thức yêu cầu
N1
申出
moushide
đơn xin, yêu cầu, đề nghị
N1
申し出る
moushideru
đề nghị, ngỏ lời, xin
N2
~口
~kuchi
~ khai mạc, ~ lối vào, ~ lối ra
N2
言い出す
iidasu
bắt đầu nói chuyện, gợi ý
N2
入れ物
iremono
hộp đựng, thùng đựng
N2
裏口
uraguchi
cửa sau, lối vào phía sau
N2
お出掛け
odekake
chuyến đi chơi
N2
火口
kakou
miệng núi lửa (của núi lửa)
Kanji