Từ
出入り口
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlối ra và lối vào
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
貸し出し
kashidashi
cho vay, cho vay
N2
口紅
kuchibeni
cây son
N2
口実
koujitsu
cái cớ, lời biện hộ
N2
四捨五入
shishagonyuu
làm tròn (phân số)
N2
蛇口
jaguchi
vòi, vòi
N2
出勤
shukkin
đi làm, đi làm
N2
出張
shucchou
chuyến công tác, chuyến công tác
N2
侵入
shinnyuu
sự xâm lược, cuộc đột kích, sự xâm phạm
N2
手入れ
teire
sửa chữa, bảo trì
Kanji