Từ
出場
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttham gia thi đấu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
進出
shinshutsu
thăng tiến
N1
相場
souba
giá thị trường, suy đoán, ước tính
N1
脱出
dasshutsu
bỏ trốn
N1
出くわす
dekuwasu
tình cờ gặp
N1
出直し
denaoshi
điều chỉnh, chạm vào
N1
出演
shutsuen
người biểu diễn hàng đầu, xuất hiện trên sân khấu
N1
出血
shukketsu
chảy máu
N1
出現
shutsugen
sự xuất hiện, sự đến
N1
出産
shussan
sinh con
Kanji