Từ
分母
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmẫu số
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
分離
bunri
sự tách ra, sự tách ra, sự tách biệt
N1
分裂
bunretsu
chia, chia, chia tay
N1
母校
bokou
trường cũ
N1
母国
bokoku
quê hương của một người (giống như 自分の国 (じぶんのくに))
N1
申し分
moushibun
phản đối, thiếu sót
N2
幾分
ikubun
phần nào
N2
伯母
oba
(khiêm tốn) dì (lớn tuổi hơn cha mẹ)
N2
叔母
oba
dì (trẻ hơn cha mẹ của một người)
N2
小母さん
obasan
quý bà, người phụ nữ, thưa bà
Kanji