Từ
切れ目
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchỗ ngắt, quãng nghỉ, khe hở
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
目指す
mezasu
nhắm tới, hướng tới, phấn đấu đạt
N2
目覚し
mezamashi
đồng hồ báo thức
N2
目印
mejirushi
dấu mốc, dấu hiệu, điểm nhận biết
N2
目立つ
medatsu
nổi bật, dễ thấy
N2
目安
meyasu
tiêu chí, mục tiêu
N2
目次
mokuji
mục lục
N2
役目
yakume
nhiệm vụ, kinh doanh
N3
裏切る
uragiru
phản bội
N3
お目に掛かる
ome ni kakaru
gặp kính ngữ
Kanji