Từ
切れ目
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchỗ ngắt, quãng nghỉ, khe hở
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji