Từ
親切
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttử tế, lòng tốt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
tử tế, lòng tốt
Hoạt họa thứ tự nét kanji