Từ
判子
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcon dấu (dùng để ký)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
原子
genshi
nguyên tử
N1
子息
shisoku
(thật vinh dự) con trai
N1
分子
bunshi
tử số, phân tử
N1
利子
rishi
lãi suất (ngân hàng)
N1
判決
hanketsu
phán quyết tư pháp, bản án, lời tuyên án, sắc lệnh
N1
判定
hantei
sự phán định, quyết định, phán quyết, kết luận
N2
子孫
shison
hậu duệ, con cháu
N2
障子
shouji
cửa trượt giấy
N2
末っ子
suekko
con út
Kanji