Từ
Kana: まえに Romaji: mae ni Cấp độ: N5

前に

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trước khi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
前に - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan