Từ
Kana: ぜんと Romaji: zento Cấp độ: N1

前途

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

triển vọng tương lai, triển vọng, hành trình phía trước

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
前途 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan