Từ
助言
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlời khuyên, gợi ý
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
助動詞
jodoushi
trợ động từ
N1
補助
hojo
sự trợ giúp, hỗ trợ, phụ trợ
N1
無言
mugon
im lặng, không nói gì
N1
予言
yogen
lời tiên đoán, lời hứa, lời tiên tri
N2
言い出す
iidasu
bắt đầu nói chuyện, gợi ý
N2
言い付ける
iitsukeru
để nói, ra lệnh
N2
言付ける
kotozukeru
để lại tin nhắn
N2
言葉遣い
kotobazukai
lời nói, cách diễn đạt, cách diễn đạt
N2
助教授
jokyouju
trợ lý giáo sư
Kanji