Từ
動作
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđộng tác, chuyển động, hành động
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
作成
sakusei
tạo ra, chuẩn bị, làm
N2
作製
sakusei
chế tạo, sản xuất
N2
製作
seisaku
chế tạo, sản xuất
N2
制作
seisaku
công việc (ví dụ: phim, sách)
N2
創作
sousaku
sản xuất, sáng tạo, làm việc
N2
名作
meisaku
kiệt tác
N3
作法
sahou
cách cư xử, lễ nghi, phép tắc
N3
自動
jidou
tự động
N3
移動
idou
di chuyển, chuyển dịch
Kanji