Từ
動向
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtxu hướng, diễn biến, động thái
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
N2
動作
dousa
động tác, chuyển động, hành động
N2
振り向く
furimuku
quay mặt lại, quay lại
N3
自動
jidou
tự động
N3
移動
idou
di chuyển, chuyển dịch
N3
動かす
ugokasu
di chuyển, vận hành
N3
活動
katsudou
hoạt động
N3
感動
kandou
cảm động, xúc động
N3
傾向
keikou
khuynh hướng, xu hướng, chiều hướng
Kanji