Từ
動員
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthuy động
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
他動詞
tadoushi
động từ chuyển tiếp (đối tượng trực tiếp)
N1
助動詞
jodoushi
trợ động từ
N1
従業員
juugyouin
nhân viên, công nhân
N1
不動産
fudousan
bất động sản
N1
変動
hendou
sự thay đổi, biến động
N1
暴動
boudou
cuộc nổi dậy, cuộc bạo loạn, cuộc nổi dậy
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
N2
工員
kouin
công nhân nhà máy
N2
定員
teiin
số lượng nhân sự cố định, năng lực (ví dụ: thuyền)
Kanji