Từ
Kana: つとめる Romaji: tsutomeru Cấp độ: N2

務める

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

để phục vụ, hành động

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
務める - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần