Từ
原作
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttác phẩm gốc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
作戦
sakusen
hoạt động quân sự, chiến thuật, chiến lược
N1
作用
sayou
hoạt động, tác dụng, chức năng
N1
原形
genkei
dạng ban đầu, dạng cơ bản
N1
原型
genkei
nguyên mẫu, hình mẫu, mẫu gốc
N1
原子
genshi
nguyên tử
N1
原書
gensho
tài liệu gốc
N1
凶作
kyousaku
mất mùa, vụ mùa thất bát, thu hoạch kém
N1
駄作
dasaku
công việc tồi tệ
N1
作り
tsukuri
trang điểm, cấu trúc, vóc dáng
Kanji