Từ
原書
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttài liệu gốc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
下書き
shitagaki
bản thô, bản nháp
N2
書籍
shoseki
cuốn sách, ấn phẩm
N2
書店
shoten
hiệu sách
N2
書道
shodou
thư pháp
N2
清書
seisho
bản sao sạch sẽ
N2
投書
tousho
thư gửi tòa soạn, thư bạn đọc, bài đóng góp
N3
書斎
shosai
phòng làm việc, phòng học
N3
書物
shomotsu
sách, tác phẩm viết
N3
書類
shorui
tài liệu, giấy tờ
Kanji