Từ
友好
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthữu nghị, tình bạn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
好き好き
sukizuki
vấn đề về hương vị
N3
親友
shinyuu
bạn thân
N3
好み
konomi
sở thích, gu thẩm mỹ, lựa chọn cá nhân
N3
好む
konomu
thích, ưa thích
N3
友情
yuujou
tình bạn, tình bằng hữu, tình thân
N3
友人
yuujin
bạn hữu, bạn bè thân, người quen thân
N3
友
tomo
bạn bè, bằng hữu, bạn đồng hành
N4
格好
kakkou
dáng vẻ, hình thức
N5
好きですが
suki desu ga
thích nhưng
Kanji