Từ
Kana: すきずき Romaji: sukizuki Cấp độ: N2

好き好き

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vấn đề về hương vị

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
好き好き - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan