Từ
友情
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttình bạn, tình bằng hữu, tình thân
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
純情
junjou
trái tim thuần khiết
N3
事情
jijou
hoàn cảnh, lý do
N3
情報
jouhou
thông tin, dữ liệu
N3
親友
shinyuu
bạn thân
N3
愛情
aijou
tình yêu thương, tình cảm
N3
感情
kanjou
cảm xúc, tình cảm
N3
友好
yuukou
hữu nghị, tình bạn
N3
友人
yuujin
bạn hữu, bạn bè thân, người quen thân
N3
友
tomo
bạn bè, bằng hữu, bạn đồng hành
Kanji