Từ
取り巻く
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbao quanh, vây quanh, bao bọc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji