Từ
取締り
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkiểm soát, đàn áp, giám sát
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji