Từ
Kana: かわいそう Romaji: kawaisou Cấp độ: N3

可愛そう

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nghèo, đáng thương

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
可愛そう - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan