Từ
合図
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttín hiệu, dấu hiệu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
混合
kongou
hỗn hợp, sự pha trộn, sự phối trộn
N2
集合
shuugou
tập hợp, lắp ráp
N2
知り合い
shiriai
người quen
N2
図々しい
zuuzuushii
trơ tráo, không biết xấu hổ
N2
図鑑
zukan
sách tranh
N2
図形
zukei
nhân vật
N2
図表
zuhyou
biểu đồ, sơ đồ, đồ thị
N2
釣り合う
tsuriau
cân bằng, hài hòa, phù hợp
N2
問い合わせ
toiawase
cuộc điều tra
Kanji