Từ
同居
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsống cùng nhau
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
同い年
onaidoshi
cùng tuổi
N1
居住
kyojuu
nơi cư trú
N1
転居
tenkyo
chuyển nhà, thay đổi nơi ở
N1
同意
doui
sự đồng ý, sự tán thành, sự chấp thuận
N1
同感
doukan
đồng ý, cùng quan điểm, cùng cảm xúc
N1
同級
doukyuu
cùng cấp, cùng lớp
N1
同情
doujou
sự cảm thông, lòng thương cảm, sự đồng cảm
N2
合同
goudou
sự kết hợp, sự sáp nhập
N2
住居
juukyo
chỗ ở, nhà ở, nơi cư trú, địa chỉ
Kanji