Từ
同格
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcùng cấp bậc, sự bình đẳng, sự bổ nhiệm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
同意
doui
sự đồng ý, sự tán thành, sự chấp thuận
N1
同感
doukan
đồng ý, cùng quan điểm, cùng cảm xúc
N1
同級
doukyuu
cùng cấp, cùng lớp
N1
同居
doukyo
sống cùng nhau
N1
同情
doujou
sự cảm thông, lòng thương cảm, sự đồng cảm
N1
人格
jinkaku
tính cách, tính cách
N1
体格
taikaku
thể chất, thể chất
N1
失格
shikkaku
sự loại bỏ, sự loại bỏ, sự mất năng lực (pháp lý)
N1
本格
honkaku
đúng mức, toàn diện
Kanji