Từ
同格
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcùng cấp bậc, sự bình đẳng, sự bổ nhiệm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
格別
kakubetsu
đặc biệt
N2
合同
goudou
sự kết hợp, sự sáp nhập
N2
同~
dou~
giống nhau ~
N3
性格
seikaku
tính cách, nhân cách
N3
価格
kakaku
giá cả
N3
共同
kyoudou
sự hợp tác, sự liên kết
N3
合格
goukaku
đỗ, vượt qua kỳ thi
N3
格
kaku
cấp bậc, cách ngữ pháp
N3
同一
douitsu
sự đồng nhất, sự giống nhau, sự trùng khớp
Kanji