Từ
地方
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđịa phương, vùng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
産地
sanchi
khu vực sản xuất
N2
仕方がない
shikataganai
không thể tránh được, điều đó là không thể tránh khỏi
N2
敷地
shikichi
địa điểm
N2
地盤
jiban
(cái) mặt đất
N2
地面
jimen
mặt đất, bề mặt trái đất
N2
正方形
seihoukei
quảng trường
N2
団地
danchi
khu nhà ở phức hợp
N2
地下水
chikasui
nước ngầm
N2
地質
chishitsu
đặc điểm địa chất
Kanji