Từ
夕方
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchiều tối
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
方程式
houteishiki
phương trình
N2
方面
houmen
phương hướng, khu vực
N2
夕刊
yuukan
báo buổi tối
N2
夕立
yuudachi
(đột ngột) cơn mưa chiều (mưa)
N2
夕日
yuuhi
(trong) mặt trời chiều, mặt trời lặn
N2
行方
yukue
nơi ở của một người
N3
一方
ippou
một mặt, mặt khác
N3
方々
katagata
các vị, mọi người
N3
味方
mikata
đồng minh, người ủng hộ
Kanji