Từ
Kana: はずれる Romaji: hazureru Cấp độ: N3

外れる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bị ngắt kết nối, ra khỏi chỗ, bị lệch khỏi, bị ra ngoài (ví dụ: về thiết bị)

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
外れる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan