Từ
外部
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbên ngoài, bên ngoài
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
内部
naibu
bên trong, nội bộ, phía trong
N1
一部分
ichibubun
một phần, một bộ phận, một phần nhỏ
N1
外貨
gaika
tiền nước ngoài
N1
外観
gaikan
diện mạo, bên ngoài, mặt tiền
N1
外相
gaishou
Bộ trưởng Ngoại giao
N1
外来
gairai
(abbr.) nhập khẩu, phòng khám ngoại trú
N1
課外
kagai
ngoại khóa
N1
幹部
kambu
quản lý, điều hành
N1
警部
keibu
thanh tra cảnh sát
Kanji