Từ
外方
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhìn (hoặc rẽ) theo hướng khác
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
平方
heihou
hình vuông (ví dụ: mét, hình vuông)
N1
方策
housaku
kế hoạch, chính sách
N1
方式
houshiki
hình thức, phương pháp, hệ thống
N1
目方
mekata
cân nặng
N1
野外
yagai
cánh đồng, vùng ngoại ô, không khí thoáng đãng, vùng ngoại ô
N1
立方
rippou
khối lập phương
N2
~外
~gai
ra khỏi ~
N2
明け方
akegata
bình minh
N2
屋外
okugai
ngoài trời
Kanji