Từ
外観
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtdiện mạo, bên ngoài, mặt tiền
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
外方
soppo
nhìn (hoặc rẽ) theo hướng khác
N1
主観
shukan
tính chủ quan, chủ thể, cái tôi
N1
野外
yagai
cánh đồng, vùng ngoại ô, không khí thoáng đãng, vùng ngoại ô
N1
楽観
rakkan
sự lạc quan
N1
悲観
hikan
sự bi quan, thất vọng
N2
~外
~gai
ra khỏi ~
N2
屋外
okugai
ngoài trời
N2
外~
gai~
nước ngoài ~, bên ngoài ~
N2
外部
gaibu
bên ngoài, bên ngoài
Kanji