Từ
Kana: てんこう Romaji: tenkou Cấp độ: N3

天候

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thời tiết

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
天候 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần