Từ
失業
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthất nghiệp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
失脚
shikkyaku
mất chỗ đứng, bị lật đổ, sụp đổ
N1
実業家
jitsugyouka
nhà công nghiệp, doanh nhân
N1
失調
shicchou
thiếu sự hài hòa, mất cân bằng
N1
就業
shuugyou
việc làm, bắt đầu công việc
N1
従業員
juugyouin
nhân viên, công nhân
N1
分業
bungyou
phân công lao động, chuyên môn hóa, sản xuất theo dây chuyền
N1
紛失
funshitsu
mất đi thứ gì đó
N1
林業
ringyou
lâm nghiệp
N2
~業
~gyou
loại hình kinh doanh
Kanji