Từ
失業
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthất nghiệp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
過失
kashitsu
sai sót, nhầm lẫn, sơ suất
N2
休業
kyuugyou
đóng cửa, tắt máy, nghỉ lễ
N2
漁業
gyogyou
đánh cá (công nghiệp)
N2
失恋
shitsuren
trái tim tan vỡ, tình yêu không được đáp lại
N2
商業
shougyou
thương mại, buôn bán, kinh doanh
N3
失望
shitsubou
thất vọng
N3
職業
shokugyou
nghề nghiệp
N3
失う
ushinau
mất
N3
営業
eigyou
kinh doanh, bán hàng
Kanji