Từ
好き
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthích
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N5
本を読むのが好きです。
Hon o yomu no ga suki desu.
Tôi thích đọc sách.
N4
好きな色を選びました。
Suki na iro o erabimashita.
Tôi đã chọn màu mình thích.
N5
私は犬より猫が好きです。
Watashi wa inu yori neko ga suki desu.
Tôi thích mèo hơn chó.
N5
私は水よりお茶が好きです。
Watashi wa mizu yori ocha ga suki desu.
Tôi thích trà hơn nước.
N5
私は一番日本語が好きです。
Watashi wa ichiban nihongo ga suki desu.
Tôi thích tiếng Nhật nhất.
N5
あなたはどんな音楽が好きですか。
Anata wa donna ongaku ga suki desu ka.
Bạn thích loại nhạc nào?
N5
私は静かな音楽が好きです。
Watashi wa shizuka na ongaku ga suki desu.
Tôi thích nhạc nhẹ nhàng.
N5
どちらが好きですか。
Dochira ga suki desu ka.
Bạn thích cái nào?
N5
私は犬が好きですが猫も好きです。
Watashi wa inu ga suki desu ga neko mo suki desu.
Tôi thích chó nhưng cũng thích mèo.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
好意
koui
thiện ý, thiện chí, ý tốt
N1
好況
koukyou
điều kiện thịnh vượng, nền kinh tế lành mạnh
N1
好調
kouchou
đạt yêu cầu, trong tình trạng tốt
N1
好評
kouhyou
sự nổi tiếng, danh tiếng thuận lợi
N1
好ましい
konomashii
tốt đẹp, đáng yêu, mong muốn
N1
嗜好
shikou
sở thích, thị hiếu, xu hướng ưa chuộng
N1
物好き
monozuki
(nhàn rỗi) sự tò mò
N1
良好
ryoukou
thuận lợi, thỏa đáng
N2
好き嫌い
sukikirai
thích và không thích, nếm thử
Kanji