Từ
学力
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthọc bổng, kiến thức
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
学科
gakka
môn học, môn học
N2
学会
gakkai
hội nghị học thuật
N2
学級
gakkyuu
lớp học
N2
活力
katsuryoku
sức sống, năng lượng
N2
見学
kengaku
tham quan, nghiên cứu bằng quan sát
N2
高等学校
koutougakkou
trường trung học phổ thông
N2
効力
kouryoku
tác dụng, hiệu quả
N2
在学
zaigaku
(đăng ký) vào trường
N2
自然科学
shizenkagaku
khoa học tự nhiên
Kanji