Từ
学年
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnăm học, lớp ở trường
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
学士
gakushi
tốt nghiệp đại học
N1
学説
gakusetsu
lý thuyết
N1
元年
gannen
năm đầu tiên (của một triều đại cụ thể)
N1
休学
kyuugaku
nghỉ học tạm thời, đình chỉ học
N1
共学
kyougaku
sự giáo dục chung
N1
定年
teinen
tuổi nghỉ hưu
N1
修学
shuugaku
học hỏi
N1
法学
hougaku
luật học, pháp lý học
N1
晩年
bannen
(của một người) những năm qua
Kanji