Từ
学年
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnăm học, lớp ở trường
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
~年生
~nensei
quầy tính tiền năm học
N2
一昨年
issakunen
năm trước năm ngoái
N2
学術
gakujutsu
khoa học, học tập, học bổng
N2
学部
gakubu
khoa của một trường đại học (khóa học, chương trình, v.v.)
N2
学力
gakuryoku
học bổng, kiến thức
N2
学科
gakka
môn học, môn học
N2
学会
gakkai
hội nghị học thuật
N2
学級
gakkyuu
lớp học
N2
見学
kengaku
tham quan, nghiên cứu bằng quan sát
Kanji