Từ
容器
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthùng chứa, bao bì
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
形容詞
keiyoushi
tính từ
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
N2
受話器
juwaki
(điện thoại) máy thu
N2
食器
shokki
bộ đồ ăn
N2
美容
biyou
vẻ đẹp của hình dáng hoặc hình thức
N2
容積
youseki
công suất, khối lượng
N3
楽器
gakki
nhạc cụ
N3
器械
kikai
dụng cụ, thiết bị
N3
器用
kiyou
khéo léo, giỏi tay nghề
Kanji